青簟 qīng diàn · thanh điệm Hán Việt: thanh điệm · Pinyin: qīng diàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 簟 (điệm)Pinyinqīng diànHán Việtthanh điệmCấu tạo青 + 簟 · thanh + điệm nghĩa thành phần: thanh + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹席﹐凉席。Tân Hoa Tự Điển 1.竹席﹐凉席。