青簿 qīng bù · thanh bộ Hán Việt: thanh bộ · Pinyin: qīng bù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 簿 (bộ)Pinyinqīng bùHán Việtthanh bộCấu tạo青 + 簿 · thanh + bộ nghĩa thành phần: thanh + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家登录道籍的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.道家登录道籍的簿册。