青粃 qīng bǐ · thanh chủy Hán Việt: thanh chủy · Pinyin: qīng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 粃 (chủy)Pinyinqīng bǐHán Việtthanh chủyCấu tạo青 + 粃 · thanh + chủy nghĩa thành phần: thanh + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制的捕鸟笼子。借指笼养的鸟儿。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制的捕鸟笼子。借指笼养的鸟儿。