青精

qīng jīng thanh tinh

Hán Việt: thanh tinh · Pinyin: qīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名; 道教认为木星中的九青帝之一; 青睛; 植物名。一名南天烛﹐又称墨饭草。道家制作青精饭的原料之一; 指青精饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.道教认为木星中的九青帝之一。 3.青睛。 4.植物名。一名南天烛﹐又称墨饭草。道家制作青精饭的原料之一。 5.指青精饭。