青精飯 qīng jīng fàn · thanh tinh phạn Hán Việt: thanh tinh phạn · Pinyin: qīng jīng fàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 精 (tinh) + 飯 (phạn)Pinyinqīng jīng fànHán Việtthanh tinh phạnCấu tạo青 + 精 + 飯 · thanh + tinh + phạn nghĩa thành phần: thanh + tinh + phạn