青紅

qīng hóngthanh hồng

Hán Việt: thanh hồng · Pinyin: qīng hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.青色和红色。常用以指代颜料﹑胭脂粉黛﹑彩霞﹑灯彩等。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 紅 (hồng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青紅幫 · 紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封