青組 qīng zǔ · thanh tổ Hán Việt: thanh tổ · Pinyin: qīng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 組 (tổ)Pinyinqīng zǔHán Việtthanh tổCấu tạo青 + 組 · thanh + tổ nghĩa thành phần: thanh + tổ Nghĩa jaJMdict blue team