青绿

qīng lǜ thanh lục

Hán Việt: thanh lục · Pinyin: qīng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + 绿 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的衣服和绿色的衣服; 青色的印绶和绿色的印绶; 深绿色; 即绿色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的衣服和绿色的衣服。 2.青色的印绶和绿色的印绶。 3.深绿色。 4.即绿色。

ja

  • JMdict blue-green|turquoise|aqua|spirogyra|algae forming pond scum