青紙

qīng zhǐ thanh chỉ

Hán Việt: thanh chỉ · Pinyin: qīng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色纸张。古代图籍用之; 晋制﹐皇帝诏书用青纸紫泥◇因以"青纸"借指诏书; 即乌金纸。可治口疮皲裂等病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色纸张。古代图籍用之。 2.晋制﹐皇帝诏书用青纸紫泥◇因以"青纸"借指诏书。 3.即乌金纸。可治口疮皲裂等病。