青線

qīng xiàn thanh tuyến

Hán Việt: thanh tuyến · Pinyin: qīng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指植物的藤蔓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指植物的藤蔓。