青紱 qīng fú · thanh phất Hán Việt: thanh phất · Pinyin: qīng fú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 紱 (phất)Pinyinqīng fúHán Việtthanh phấtCấu tạo青 + 紱 · thanh + phất nghĩa thành phần: thanh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青绶。佩系官印的青色丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.青绶。佩系官印的青色丝带。