青組 qīng zǔ · thanh tổ Hán Việt: thanh tổ · Pinyin: qīng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 組 (tổ)Pinyinqīng zǔHán Việtthanh tổCấu tạo青 + 組 · thanh + tổ nghĩa thành phần: thanh + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青色的丝绳﹑丝带﹑古代官员常用以系冠﹑服﹑印; 借指官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.青色的丝绳﹑丝带﹑古代官员常用以系冠﹑服﹑印。 2.借指官爵。