青織 qīng zhī · thanh chức Hán Việt: thanh chức · Pinyin: qīng zhī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 織 (chức)Pinyinqīng zhīHán Việtthanh chứcCấu tạo青 + 織 · thanh + chức nghĩa thành phần: thanh + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青色采帛。Tân Hoa Tự Điển 1.青色采帛。