青絡 qīng luò · thanh lạc Hán Việt: thanh lạc · Pinyin: qīng luò Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 絡 (lạc)Pinyinqīng luòHán Việtthanh lạcCấu tạo青 + 絡 · thanh + lạc nghĩa thành phần: thanh + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青丝马络头; 谓青藤缠绕。Tân Hoa Tự Điển 1.青丝马络头。 2.谓青藤缠绕。