青綾

qīng líng thanh lăng

Hán Việt: thanh lăng · Pinyin: qīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的有花纹的丝织物。古时贵族常用以制被服帷帐; 借指被服帷帐之类; 借指系有青绫绶带的官印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的有花纹的丝织物。古时贵族常用以制被服帷帐。 2.借指被服帷帐之类。 3.借指系有青绫绶带的官印。