青綺

qīng qǐ thanh khỉ

Hán Việt: thanh khỉ · Pinyin: qīng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色细绫。古时青年﹑学子以之为常服。 2.借指英年之士。 3.见"青绮门"。