青繩

qīng shéng thanh thằng

Hán Việt: thanh thằng · Pinyin: qīng shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的绳子。古时用它缠束图版﹑界划天子经过的御道和围范帝王郊祀的坛场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的绳子。古时用它缠束图版﹑界划天子经过的御道和围范帝王郊祀的坛场。