青綬

qīng shòu thanh thụ

Hán Việt: thanh thụ · Pinyin: qīng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩系官印的青色丝带。亦借指官印; 借指高级官吏; 喻植物藤蔓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩系官印的青色丝带。亦借指官印。 2.借指高级官吏。 3.喻植物藤蔓。