青緗學

qīng xiāng xué thanh tương học

Hán Việt: thanh tương học · Pinyin: qīng xiāng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tương) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青箱学"。