青緡 qīng mín · thanh mân Hán Việt: thanh mân · Pinyin: qīng mín Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 緡 (mân)Pinyinqīng mínHán Việtthanh mânCấu tạo青 + 緡 · thanh + mân nghĩa thành phần: thanh + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代穿铜钱的青丝绳。亦借指钱币。Tân Hoa Tự Điển 1.古代穿铜钱的青丝绳。亦借指钱币。