青罩

qīng zhào thanh tráo

Hán Việt: thanh tráo · Pinyin: qīng zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tráo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用青竹或荆条编织成的捕鱼具。圆筒形﹐上小下大﹐无顶无底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用青竹或荆条编织成的捕鱼具。圆筒形﹐上小下大﹐无顶无底。