青翰 qīng hàn · thanh hàn Hán Việt: thanh hàn · Pinyin: qīng hàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 翰 (hàn)Pinyinqīng hànHán Việtthanh hànCấu tạo青 + 翰 · thanh + hàn nghĩa thành phần: thanh + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"青庄"。信天翁的别称; 即青翰舟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"青庄"。信天翁的别称。 2.即青翰舟。