青翻 qīng fān · thanh phiên Hán Việt: thanh phiên · Pinyin: qīng fān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 翻 (phiên)Pinyinqīng fānHán Việtthanh phiênCấu tạo青 + 翻 · thanh + phiên nghĩa thành phần: thanh + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴名。