青耕

qīng gēng thanh canh

Hán Việt: thanh canh · Pinyin: qīng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鸟。