青耦

qīng ǒu thanh ngẫu

Hán Việt: thanh ngẫu · Pinyin: qīng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春耕。