青聯 thanh liên Hán Việt: thanh liên Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 聯 (liên)Hán Việtthanh liênCấu tạo青 + 聯 · thanh + liên nghĩa thành phần: thanh + liên Nghĩa EngCihui 青聯 īng Lián ab. Zhōnghuá Quánguó Qīngnián Liánhéhuì