青肝 qīng gān · thanh can Hán Việt: thanh can · Pinyin: qīng gān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 肝 (can)Pinyinqīng gānHán Việtthanh canCấu tạo青 + 肝 · thanh + can nghĩa thành phần: thanh + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指肝。肝属东方木位﹐主青﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指肝。肝属东方木位﹐主青﹐故称。