青肥 qīng féi · thanh phì Hán Việt: thanh phì · Pinyin: qīng féi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 肥 (phì)Pinyinqīng féiHán Việtthanh phìCấu tạo青 + 肥 · thanh + phì nghĩa thành phần: thanh + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绿肥。Tân Hoa Tự Điển 1.即绿肥。EngCihui 青肥 qīngféi n. green manure