青脈

qīng mài thanh mạch

Hán Việt: thanh mạch · Pinyin: qīng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的脉络或纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的脉络或纹理。