青脾

qīng pí thanh tì

Hán Việt: thanh tì · Pinyin: qīng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家指脾脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家指脾脏。