青腰 qīng yāo · thanh yêu Hán Việt: thanh yêu · Pinyin: qīng yāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 腰 (yêu)Pinyinqīng yāoHán Việtthanh yêuCấu tạo青 + 腰 · thanh + yêu nghĩa thành phần: thanh + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青要"。 2.喻荷梗。