青膚 qīng fū · thanh phu Hán Việt: thanh phu · Pinyin: qīng fū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 膚 (phu)Pinyinqīng fūHán Việtthanh phuCấu tạo青 + 膚 · thanh + phu nghĩa thành phần: thanh + phu