青臺 qīng tái · thanh thai Hán Việt: thanh thai · Pinyin: qīng tái Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 臺 (thai)Pinyinqīng táiHán Việtthanh thaiCấu tạo青 + 臺 · thanh + thai nghĩa thành phần: thanh + thai