青舸 qīng gě · thanh khả Hán Việt: thanh khả · Pinyin: qīng gě Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 舸 (khả)Pinyinqīng gěHán Việtthanh khảCấu tạo青 + 舸 · thanh + khả nghĩa thành phần: thanh + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青雀舫。泛指雕饰华丽的游船。Tân Hoa Tự Điển 1.即青雀舫。泛指雕饰华丽的游船。