青豔 qīng yàn · thanh diễm Hán Việt: thanh diễm · Pinyin: qīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 豔 (diễm)Pinyinqīng yànHán Việtthanh diễmCấu tạo青 + 豔 · thanh + diễm nghĩa thành phần: thanh + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清雅艳丽的梅花。Tân Hoa Tự Điển 1.指清雅艳丽的梅花。