青節

qīng jié thanh tiết

Hán Việt: thanh tiết · Pinyin: qīng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教的青色旗旛; 指竹子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教的青色旗旛。 2.指竹子。