青芊

qīng qiān thanh thiên

Hán Việt: thanh thiên · Pinyin: qīng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指碧绿茂盛的庄稼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指碧绿茂盛的庄稼。