青芒

qīng máng thanh mang

Hán Việt: thanh mang · Pinyin: qīng máng

Tổng quan

thanh mang

Cấu tạo: (thanh) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh mang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。如茅而大﹐长四五尺﹐快利如锋刃﹐七月抽长茎。可作绳索或草鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。如茅而大﹐长四五尺﹐快利如锋刃﹐七月抽长茎。可作绳索或草鞋。