青芒屨 qīng máng jù · thanh mang lũ Hán Việt: thanh mang lũ · Pinyin: qīng máng jù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 芒 (mang) + 屨 (lũ)Pinyinqīng máng jùHán Việtthanh mang lũCấu tạo青 + 芒 + 屨 · thanh + mang + lũ nghĩa thành phần: thanh + mang + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青芒履。Tân Hoa Tự Điển 1.即青芒履。