青芝 qīng zhī · thanh chi Hán Việt: thanh chi · Pinyin: qīng zhī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 芝 (chi)Pinyinqīng zhīHán Việtthanh chiCấu tạo青 + 芝 · thanh + chi nghĩa thành phần: thanh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种贵重的中药材。相传生于泰山。又名龙芝。Tân Hoa Tự Điển 1.一种贵重的中药材。相传生于泰山。又名龙芝。