青芳 qīng fāng · thanh phương Hán Việt: thanh phương · Pinyin: qīng fāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 芳 (phương)Pinyinqīng fāngHán Việtthanh phươngCấu tạo青 + 芳 · thanh + phương nghĩa thành phần: thanh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春色美好﹔花草芬芳的春天。Tân Hoa Tự Điển 1.指春色美好﹔花草芬芳的春天。