青蒼

qīng cāng thanh thương

Hán Việt: thanh thương · Pinyin: qīng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深青色。常用以形容树色﹑山色﹑天色﹑水色等; 借指山林; 借指天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深青色。常用以形容树色﹑山色﹑天色﹑水色等。 2.借指山林。 3.借指天。

Eng

  • Cihui 青蒼 qīngcāng n. dark green; dark blue