青苔
thanh đài
Hán Việt: thanh đài · Pinyin: qīng tái
Tổng quan
rêu | địa y
Nghĩa
Việt
- Cihui rêu | địa y
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 青色的苔蘚。《文選.張協.雜詩十首之一》:「青苔依空牆,蜘蛛網四屋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苔藓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苔藓。
Eng
- CC-CEDICT moss|lichen
- Cihui moss; lichen
ja
- JMdict green moss