青苗

qīng miáo thanh miêu

Hán Việt: thanh miêu · Pinyin: qīng miáo

Tổng quan

mạ non。沒有成熟的莊稼。(多指糧食作物)。

Cấu tạo: (thanh) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạ non。沒有成熟的莊稼。(多指糧食作物)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初生、未開花的綠色草木。多指未成熟的農作物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的禾苗。 2.见"青苗法"。 3.见"青苗钱"。

Eng

  • Cihui 青苗 īngmiáo* n. green shoots of grains M:²kē