青苗錢 qīng miáo qián · thanh miêu tiễn Hán Việt: thanh miêu tiễn · Pinyin: qīng miáo qián Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 苗 (miêu) + 錢 (tiễn)Pinyinqīng miáo qiánHán Việtthanh miêu tiễnCấu tạo青 + 苗 + 錢 · thanh + miêu + tiễn nghĩa thành phần: thanh + miêu + tiễn