青蘋果 thanh bình quả Hán Việt: thanh bình quả Tổng quan táo xanh Cấu tạo: 青 (thanh) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Hán Việtthanh bình quảCấu tạo青 + 蘋 + 果 · thanh + bình + quả nghĩa thành phần: thanh + bình + quả Nghĩa ViệtCihui táo xanhEngCihui 青蘋果 īngpíngguǒ n. green apple M:²zhī