青茭
thanh giao
Hán Việt: thanh giao · Pinyin: qīng jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喂牲口的青色干草; 即菰。其嫩茎俗称茭白﹐可作蔬菜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喂牲口的青色干草。 2.即菰。其嫩茎俗称茭白﹐可作蔬菜。
Hán Việt: thanh giao · Pinyin: qīng jiāo