青荇

qīng xìng thanh hạnh

Hán Việt: thanh hạnh · Pinyin: qīng xìng

Tổng quan

trái tim nổi (Nymphoides peltatum)

Cấu tạo: (thanh) + (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái tim nổi (Nymphoides peltatum)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即荇菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即荇菜。

Eng

  • CC-CEDICT waterlily|floating heart (Nymphoides peltatum)
  • Cihui waterlily; floating heart (Nymphoides peltatum)