青草

qīng cǎo thanh thảo

Hán Việt: thanh thảo · Pinyin: qīng cǎo

Tổng quan

cỏ

Cấu tạo: (thanh) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠色的草。如:「學童在長滿青草的地上打滾,享受親近大自然的樂趣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的草。区别于"枯草"﹑"干草"。 2.南宋目。 3.见"青草湖"。 4.见"青草峒"。 5.瘴气名。

Eng

  • CC-CEDICT grass
  • Cihui grass

ja

  • JMdict green grass