青草峒 qīng cǎo dòng · thanh thảo động Hán Việt: thanh thảo động · Pinyin: qīng cǎo dòng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 草 (thảo) + 峒 (động)Pinyinqīng cǎo dòngHán Việtthanh thảo độngCấu tạo青 + 草 + 峒 · thanh + thảo + động nghĩa thành phần: thanh + thảo + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 峒名。峒在青草山上。Tân Hoa Tự Điển 1.峒名。峒在青草山上。